thiên cung

Học thuật
Thân thiện
thiên cung

Thiên cung lộng lẫy hiện ra giữa những đám mây ngũ sắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung điện trên trời: Một cấu trúc hoặc nơi chốn tưởng tượng, lộng lẫy, được cho tồn tại trên thiên giới, thường liên quan đến thần linh hoặc các bậc siêu nhiên.
    • Nơicủa thần tiên: Chỉ nơi ngụ của các vị thần, tiên nữ hoặc các đấng tối cao trong thần thoại, truyền thuyết hoặc tín ngưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thần thoại, Ngọc Hoàng ngự trị tại thiên cung.
    • Truyện cổ tích thường kể về những tiên nữ xinh đẹp sống trong thiên cung.
    • Giấc mơ của ông lão một lần được thấy cảnh thiên cung.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lạc vào thiên cung": Diễn tả cảm giác choáng ngợp, say mê trước một cảnh đẹp tuyệt vời, như thể bước vào một thế giới khác.
    • Bước vào khu vườn đầy hoa nở rộ, tôi cảm giác như lạc vào thiên cung.
  • "thiên cung bảo điện": Cụm từ thường dùng trong văn chương cổ để nhấn mạnh sự nguy nga, tráng lệ của cung điện trên trời.
Biến thể từ gần giống
  • Thiên đình (danh từ): Chỉ nơi triều đình, cung điện trên trời, nơi thiên đế các thần tiên làm việc. Nghĩa gần với "thiên cung" nhưng thường thiên về khía cạnh "triều đình", nơi xử lý chính sự.
  • Thiên phủ (danh từ): Chỉ phủ đệ, nơitrên trời. Nghĩa tương tự "thiên cung".
  • Bồng Lai (danh từ): Tên một tiên cảnh, thần sơn trong thần thoại, thường được coi nơicủa tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Cung trời: Cung điện trên trời.
  • Tiên cung: Cung điện của tiên (thường dùng cho nữ giới tiên).
  • Ngọc điện: Điện ngọc (chỉ cung điện quý giá, lộng lẫy, thườngtrên trời).
Lưu ý sử dụng
  • Thiên cung một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, thần thoại, truyện dân gian hoặc khi nói với ý nghĩa biểu tượng, ẩn dụ về một nơi đẹp đẽ, lý tưởng.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu dùng trong văn chương, nghệ thuật hoặc với ý nghĩa bóng.
thiên cung

Thiên cung lộng lẫy hiện ra giữa những đám mây ngũ sắc.

  1. Cung trên trời ()

Từ gần giống